Nghĩa chính
- Đồ gợi nhớdanh từAbbreviation of throwback (“something that evokes memories”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tbDạng gốc (base form)
- tbsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 😑😑😑snapchat memories cứ tấn công tôi bằng những Tb về lúc tôi theo kiểu cực kỳ tự do 😑😑😑
- .Bệnh lao vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới từ một bệnh truyền nhiễm đơn lẻ
- .Các chuyên gia cho rằng bệnh lao có thể phòng ngừa được