Dịch

tb

B2danh từ (noun)
US/ˈtiˈbi/

Nghĩa chính

  1. Đồ gợi nhớdanh từAbbreviation of throwback (“something that evokes memories”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tbDạng gốc (base form)
  2. tbsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tb meansTb nghĩa là
P&TBdanh từ riêngViết tắt của Pinky and the Brain
DS-TBdanh từViết tắt của drug-sensitive tuberculosis
MDR-TBdanh từViết tắt của multiple drug resistant tuberculosis
XDR-TBdanh từViết tắt của extensively drug resistant tuberculosis

Ví dụ

  • 😑😑😑snapchat memories cứ tấn công tôi bằng những Tb về lúc tôi theo kiểu cực kỳ tự do 😑😑😑
  • .Bệnh lao vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới từ một bệnh truyền nhiễm đơn lẻ
  • .Các chuyên gia cho rằng bệnh lao có thể phòng ngừa được

AI