Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reminiscente
C1
tính từ
(adjective)
/reminisˈθente/
Nghĩa chính
1
Gợi nhớ
tính từ
reminiscent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reminiscente
Dạng gốc
(base form)
reminiscente
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
想起
xiǎng qǐ
Gợi nhớ, khiến nghĩ tới
Tiếng Anh
reminiscent
Gợi nhớ, mang tính hồi tưởng
AI
1
Gợi nhớ
1
Gợi nhớ
1
Gợi nhớ