Dịch

tensely

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách căng thẳngtrạng từIn a tense manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tenselyDạng gốc (base form)
  2. more tenselySo sánh hơn (comparative)
  3. most tenselySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .

AI