Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tensamente
trạng từ
(adverb)
/ˌtensaˈmente/
Nghĩa chính
1
Căng thẳng
trạng từ
tensely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
紧张
jǐn zhāng
Căng thẳng, hồi hộp, lo lắng
剑拔弩张
jiàn bá nǔ zhāng
Giương cung bạt kiếm, căng thẳng, đối đầu gay gắt
紧
jǐn
Căng thẳng, gay cấn
Tiếng Anh
tensely
Một cách căng thẳng
AI
1
Căng thẳng
1
Căng thẳng
1
Căng thẳng