tensity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất căng thẳng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng); căng thẳngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being tense (literally or figuratively); tension.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tensityDạng gốc (base form)
- tensitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhtensus“tense”
Ví dụ
- children's ,