Dịch

tensity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất căng thẳng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng); căng thẳngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being tense (literally or figuratively); tension.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tensityDạng gốc (base form)
  2. tensitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhtensus“tense”

Ví dụ

  • children's ,

AI