Nghĩa chính
- Nói sự thậtđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see tell, truth.
- Nói thậtcụm từUsed to positively assert the frank honesty of an associated statement of set of statements; equivalent to "to tell the truth".
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tell the truthNguyên thể (infinitive)
- tells the truthNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- told the truth (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- telling the truthPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| to tell the truthtrạng từ | trạng từ | Nói sự thật |
| tell the truth and shame the devilđộng từ | động từ | Nói sự thật vì mục đích trung thực và ngay thẳng, mặc dù làm như vậy có thể không mang lại lợi ích cá nhân |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Người điên và trẻ nhỏ luôn nói thật.
- , .Nói thật, tôi không hiểu câu này.
- , .Nói thiệt nha, nó là cháu gái của tôi đó.