Dịch

teleological

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuyết mục đíchtính từOf or pertaining to teleology; showing evidence of design or purpose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teleologicalDạng gốc (base form)
  2. more teleologicalSo sánh hơn (comparative)
  3. most teleologicalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

teleological argumentdanh từKiểu lập luận ủng hộ sự tồn tại của Chúa, khẳng định rằng tính trật tự của tự nhiên là bằng chứng của sự thiết kế, do đó cũng là bằng chứng của một nhà thiết kế

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : .
  • ? , . , .

AI