teleológico
tính từ (adjective)
/teleoˈloxiko/
Nghĩa chính
- Mục đích luậntính từteleological
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teleológicoDạng gốc (base form)
- teleológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- teleológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- teleológicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .