Dịch

teleológico

tính từ (adjective)
/teleoˈloxiko/

Nghĩa chính

  1. Mục đích luậntính từteleological

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teleológicoDạng gốc (base form)
  2. teleológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. teleológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. teleológicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI