teleologic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem teleologicaltính từof, or relating to teleology; teleological
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teleologicDạng gốc (base form)
- more teleologicSo sánh hơn (comparative)
- most teleologicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| teleological argumentdanh từ | danh từ | Kiểu lập luận ủng hộ sự tồn tại của Chúa, khẳng định rằng tính trật tự của tự nhiên là bằng chứng của sự thiết kế, do đó cũng là bằng chứng của một nhà thiết kế |