Nghĩa chính
- Người ủng hộ chế độ kỹ trịdanh từAn advocate of technocracy.
- Chuyên gia về một số công nghệ, đặc biệt là chuyên gia giữ vai trò quản lý hoặc hành chínhdanh từAn expert in some technology, especially one in a managerial or administrative role.
- Người đưa ra quyết định chỉ dựa trên thông tin kỹ thuật chứ không phải ý kiến cá nhân hay dư luậndanh từA person who makes decisions based solely on technical information and not personal or public opinion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- technocratDạng gốc (base form)
- technocratsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ technocracy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- [ ]’ .
- , d'Aguesseau, , 1751 .