Dịch

technocrat

danh từ (noun)
UK/ˈtɛknə(ʊ)kɹat/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ chế độ kỹ trịdanh từAn advocate of technocracy.
  2. Chuyên gia về một số công nghệ, đặc biệt là chuyên gia giữ vai trò quản lý hoặc hành chínhdanh từAn expert in some technology, especially one in a managerial or administrative role.
  3. Người đưa ra quyết định chỉ dựa trên thông tin kỹ thuật chứ không phải ý kiến cá nhân hay dư luậndanh từA person who makes decisions based solely on technical information and not personal or public opinion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. technocratDạng gốc (base form)
  2. technocratsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ technocracy

techno--crat

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • [ ]’ .
  • , d'Aguesseau, , 1751 .

AI