tecnócrata
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/teɡˈnokɾata/
Nghĩa chính
- Nhà kỹ trịdanh từtechnocrat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tecnócrataDạng gốc (base form)
- tecnócratasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- técnicodễ nhầmdanh từ chỉ chuyên gia kỹ thuật nắm quyền quyết định chính sách; 'técnico' không mang hàm ý chính trị