Nghĩa chính
- Người đóng thuếdanh từA person who is subject to, liable for, or pays tax.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taxpayerDạng gốc (base form)
- taxpayersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cost the taxpayer | Làm tiêu tốn tiền của người đóng thuế | |
| individual taxpayer | Người nộp thuế cá nhân | |
| taxpayer money | Tiền thuế của dân |
Ví dụ
- .Ngân hàng đã được cứu trợ bằng tiền thuế của người dân.
- .Các trường bán công nhận tiền của người đóng thuế nhưng lại mang lại kết quả kém hơn trường công.
- .Đó đơn thuần là sự lãng phí tiền của người đóng thuế.