Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Đánh bại; tai họađộng từngoại động từ (transitive)To beat; to scourge.
- Mặc và chuẩn bị, như da cừu, cừu non, dê và trẻ em, làm găng tay, v.v., bằng cách tẩm phèn, muối và các chất khác để làm mềm và tẩy trắng chúngđộng từngoại động từ (transitive)To dress and prepare, as the skins of sheep, lambs, goats, and kids, for gloves, etc., by imbuing them with alum, salt, and other agents, for softening and bleaching them.
- Biến (da của động vật) thành da, thường bằng cách ngâm nó trong một dung dịch nhất địnhđộng từngoại động từ (transitive)To turn (animals' hide) into leather, usually by soaking it in a certain solution.
- Viên bi được yêu thích trong trò chơi bidanh từA favorite marble in the game of marbles.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ring-tawdanh từ | danh từ | Trò chơi bắn bi từ bên ngoài vòng tròn, cố gắng đánh bật chúng ra ngoài vòng tròn |
| Nay Pyi Tawdanh từ riêng | danh từ riêng | Cách viết thay thế và chính thức của Naypyidaw |
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 5
Bắn một viên bi
- To shoot a marble.
Ví dụ
- ; .
Họ từ (word family)
cùng gốc tawNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitawen
- từ tiếng Anh cổtawian“to do, make”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*tawōn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha