Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tawer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thuộc da trắng
danh từ
One who taws
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tawer
Dạng gốc
(base form)
tawer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tawer
tawer
y
Nơi mà da được tawed
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
taw
+
-er
AI
1
Người thuộc da trắng
1
Người thuộc da trắng
1
Người thuộc da trắng