Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tawery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nơi mà da được tawed
danh từ
A place where skins are tawed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tawery
Dạng gốc
(base form)
tawer
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
taw
+
-ery
AI
1
Nơi mà da được tawed
1
Nơi mà da được tawed
1
Nơi mà da được tawed