tau
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtau/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chữ taudanh từtau; the Greek letter Τ, τ
- Hạt tau, lepton taudanh từtauon (elementary particle)
- Thập tự chữ T, thánh giá taudanh từtau cross
- Chữ tawdanh từtaw (22nd and last letter of the Hebrew alphabet)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tauDạng gốc (base form)
- tausSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dạng khác của tao
- alternative form of tao (“tau cross”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung