Dịch

tattoo

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Xăm mìnhdanh từAn image made on a body part, usually the skin with ink and a needle.
  2. Nghệ thuật xăm mình, kỹ thuật xămdanh từA method of decorating a body part, usually the skin, by inserting colored substances under the surface with a sharp instrument (usually a solenoid-driven needle).
  3. Hiệu lệnh báo sắp tắt đèndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A signal played five minutes before taps (lights out).
  4. Xăm, xăm hìnhđộng từTo apply a tattoo to (someone or something).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tattooNguyên thể (infinitive)
  2. tattoosSố nhiều (plural)
  3. tattooesSố nhiều (plural)
  4. tattooedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. tattooingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • tattoo A on Bxăm hình gì vào aiHe had a heart tattooed on his shoulder.Anh ấy xăm hình trái tim vào vai.
  • tattoo B (with A)xăm hình gì vào aiHis shoulder was tattooed with a heart.Vai anh ấy được xăm hình trái tim.

Cụm từ (phrase)

get a tattooĐi xăm hình
have a tattooCó hình xăm
remove a tattooXóa hình xăm
tattoo artistdanh từThợ xăm
tattoo parlourTiệm xăm
tattoo machinedanh từThiết bị cầm tay nhỏ dùng để xăm hình
tattoo gundanh từChiếc máy xăm
tattoo parlordanh từCơ sở thực hiện xăm hình chuyên nghiệp

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Hiệu lệnh thu quân về trại
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A signal by drum or bugle ordering soldiers to return to their quarters.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. mượn từ tiếng Hà Lantaptoe
danh từ
  1. mượn từ tiếng Hindiटट्टूṭaṭṭū

Ví dụ

  • , .Tay áo của anh ấy được xắn lên, để lộ những hình xăm trên đôi cánh tay vạm vỡ.
  • , , , 9.30, 10.Việc học kéo dài cho đến khi có hiệu lệnh báo chuẩn bị tắt đèn, điều mà khi Pops còn ở trường West Point thường vang lên lúc 9 giờ 30, sau đó là hiệu lệnh tắt đèn lúc 10 giờ.
  • bumblebee's — Eragon— , .Bờm của con ong nghệ rực sáng dưới ánh bình minh—từng sợi lông hiện rõ mồn một trước mắt Eragon—và đôi cánh mờ ảo của nó tạo ra tiếng vo ve êm dịu, như một hồi trống thu quân.

AI