Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Xăm mìnhdanh từAn image made on a body part, usually the skin with ink and a needle.
- Nghệ thuật xăm mình, kỹ thuật xămdanh từA method of decorating a body part, usually the skin, by inserting colored substances under the surface with a sharp instrument (usually a solenoid-driven needle).
- Hiệu lệnh báo sắp tắt đèndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A signal played five minutes before taps (lights out).
- Xăm, xăm hìnhđộng từTo apply a tattoo to (someone or something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tattoo A on Bxăm hình gì vào aiHe had a heart tattooed on his shoulder.Anh ấy xăm hình trái tim vào vai.
- tattoo B (with A)xăm hình gì vào aiHis shoulder was tattooed with a heart.Vai anh ấy được xăm hình trái tim.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get a tattoo | Đi xăm hình | |
| have a tattoo | Có hình xăm | |
| remove a tattoo | Xóa hình xăm | |
| tattoo artistdanh từ | danh từ | Thợ xăm |
| tattoo parlour | Tiệm xăm | |
| tattoo machinedanh từ | danh từ | Thiết bị cầm tay nhỏ dùng để xăm hình |
| tattoo gundanh từ | danh từ | Chiếc máy xăm |
| tattoo parlordanh từ | danh từ | Cơ sở thực hiện xăm hình chuyên nghiệp |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Hiệu lệnh thu quân về trại
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A signal by drum or bugle ordering soldiers to return to their quarters.
Họ từ (word family)
cùng gốc tattooNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- mượn từ tiếng Hà Lantaptoe
danh từ
- mượn từ tiếng Hindiटट्टूṭaṭṭū
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Tay áo của anh ấy được xắn lên, để lộ những hình xăm trên đôi cánh tay vạm vỡ.
- , , , 9.30, 10.Việc học kéo dài cho đến khi có hiệu lệnh báo chuẩn bị tắt đèn, điều mà khi Pops còn ở trường West Point thường vang lên lúc 9 giờ 30, sau đó là hiệu lệnh tắt đèn lúc 10 giờ.
- bumblebee's — Eragon— , .Bờm của con ong nghệ rực sáng dưới ánh bình minh—từng sợi lông hiện rõ mồn một trước mắt Eragon—và đôi cánh mờ ảo của nó tạo ra tiếng vo ve êm dịu, như một hồi trống thu quân.
Xuất hiện ở từ khác
- inkđồng nghĩaTừ phổ thông và chuẩn mực hơn.