Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tattoo gun
danh từ
(noun)
US
/
t
æ
ˈ
t
uː
ˈ
ɡ
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Chiếc máy xăm
danh từ
A tattoo machine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tattoo gun
Dạng gốc
(base form)
tattoo gun
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc máy xăm
1
Chiếc máy xăm
1
Chiếc máy xăm