Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tattooable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được áp dụng hoặc đánh dấu bằng một hình xăm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being applied as, or marked with, a tattoo.
Nguồn gốc
(etymology)
tattoo
+
-able
AI
1
Có khả năng được áp dụng hoặc đánh dấu bằng một hình xăm
1
Có khả năng được áp dụng hoặc đánh dấu bằng một hình xăm
1
Có khả năng được áp dụng hoặc đánh dấu bằng một hình xăm