Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dạng khác của tassedanh từSynonym of tasse.
- Vải lụa phương Đôngdanh từAn Oriental silk fabric, with gold or silver thread.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tassDạng gốc (base form)
- tassesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Một đống
- Một đống, bãiA heap, pile.
Ví dụ
- ", ," , " , .""Này, Dougal," vị Lãnh chúa nói, "rót cho Steenie một chén brandy dưới nhà, trong lúc ta đếm tiền và viết biên lai."
Họ từ (word family)
cùng gốc tassNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạitas“heap”
- từ tiếng Pháp cổtas“heap”
- từ tiếng Frank*tas“mass, pile”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạitasse
- từ tiếng Pháp cổtasse
- từ tiếng Frank*taskā“pouch”