Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tasso
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thịt lợn ướp gia vị Cajun
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A Cajun-seasoned, cured pork.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tasso
tasso
logy
Đồng nghĩa với tasseography
danh từ
AI
1
Thịt lợn ướp gia vị Cajun
1
Thịt lợn ướp gia vị Cajun
1
Thịt lợn ướp gia vị Cajun