tazza
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc đĩa giống như chiếc đĩa nông, được gắn trên thân và chân hoặc chỉ trên một chândanh từA shallow saucer-like dish, mounted either on a stem and foot or on a foot alone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tazzaDạng gốc (base form)
- tazze (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- tazzasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýtazza
Cùng gốc (doublet)tass