Dịch

tazza

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc đĩa giống như chiếc đĩa nông, được gắn trên thân và chân hoặc chỉ trên một chândanh từA shallow saucer-like dish, mounted either on a stem and foot or on a foot alone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tazzaDạng gốc (base form)
  2. tazze (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. tazzasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýtazza

Cùng gốc (doublet)tass

Ví dụ

AI