Dịch

tassie

danh từ (noun)
/ˈtæsi/

Nghĩa chính

  1. Cốc hoặc cốc để uống rượudanh từA cup or goblet for drinking wine.
  2. Chiếc vòng trang trí hoặc nút cắm ở cuối thân bútdanh từA decorative ring or plug at the end of the barrel of a pen.
  3. Chiếc bánh tart nhỏ hoặc bánh thu nhỏdanh từA small tart or miniature pie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tassieDạng gốc (base form)
  2. tassiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mount Tassiedanh từ riêngĐịa phương ở Thành phố Latrobe, miền trung đông Victoria, Australia
Tassie devildanh từQuỷ Tasmania (loài thú có túi bản địa của đảo Tasmania)
Tassie tigerdanh từCon hổ Tasmania, †Thylacinus cynocephalus
map of Tassiedanh từĐồng nghĩa với map of Tasmania

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháptasse“cup”
  2. từ tiếng Ả Rậpطَاسṭās“bowl, basin”

AI