Nghĩa chính
- Cốc hoặc cốc để uống rượudanh từA cup or goblet for drinking wine.
- Chiếc vòng trang trí hoặc nút cắm ở cuối thân bútdanh từA decorative ring or plug at the end of the barrel of a pen.
- Chiếc bánh tart nhỏ hoặc bánh thu nhỏdanh từA small tart or miniature pie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tassieDạng gốc (base form)
- tassiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mount Tassiedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Thành phố Latrobe, miền trung đông Victoria, Australia |
| Tassie devildanh từ | danh từ | Quỷ Tasmania (loài thú có túi bản địa của đảo Tasmania) |
| Tassie tigerdanh từ | danh từ | Con hổ Tasmania, †Thylacinus cynocephalus |
| map of Tassiedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với map of Tasmania |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháptasse“cup”
- từ tiếng Ả Rậpطَاسṭās“bowl, basin”