tartly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách chua chát; chua chát hoặc cay đắngtrạng từIn a tart manner; sourly or bitterly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tartlyDạng gốc (base form)
- more tartlySo sánh hơn (comparative)
- most tartlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- ' , ?' ', ! !' .
- ‘ ,’
- , , , , , “I’m , — .”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa