Dịch

tartly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách chua chát; chua chát hoặc cay đắngtrạng từIn a tart manner; sourly or bitterly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tartlyDạng gốc (base form)
  2. more tartlySo sánh hơn (comparative)
  3. most tartlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' , ?' ', ! !' .
  • ‘ ,’
  • , , , , , “I’m , — .”

AI