Dịch

tartlet

danh từ (noun)
UK/ˈtɑːt.lət/US/ˈtɑɹt.lət/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh tart nhỏ (bánh ngọt)danh từA small tart (pastry).
  2. Phụ nữ trẻ lăng nhăngdanh từA promiscuous young woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tartletDạng gốc (base form)
  2. tartletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

tart-let

  1. từ tiếng Anh trung đạitartelet
  2. từ tiếng Pháp cổtartelette

Ví dụ

  • , .
  • , , .
  • Jerry's ..

AI