Dịch

tartness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chua, tính hay cáu gắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being tart; sharpness of taste.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tartnessDạng gốc (base form)
  2. tartnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại*tartnesse
  2. từ tiếng Anh cổteartnes“sharpness, severity, asperity”

AI