acerbically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Chua chát; cay đắngtrạng từsourly; bitterly
- Một cách mỉa mai hoặc hoài nghitrạng từIn a sarcastic or cynical manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acerbicallyDạng gốc (base form)
- more acerbicallySo sánh hơn (comparative)
- most acerbicallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
acerbic-ally