Dịch

tarn

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hồ núi nhỏdanh từA small mountain lake, especially in Northern England.
  2. Hồ trên núidanh từOne of many small mountain lakes or ponds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarnDạng gốc (base form)
  2. tarnsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tarn Tarandanh từ riêngQuận của Punjab, Ấn Độ
Tarn-et-Garonnedanh từ riêngTỉnh của Occitania, Pháp. Thủ đô: Montauban

Ví dụ

  • .Ở đó, Grendel đang nhìn máu mình chảy vào cái hồ sủi bọt.
  • [ ] , , [] .Nó tạo thành một bức tranh cận cảnh nổi bật và sắc nét trong khung cảnh buổi chiều giữa các hồ núi ở miền bắc Idaho, khi đáp ứng đúng mô tả lý tưởng về con nai đực do Walter Scott và các nhà văn khác đưa ra.
  • , .Có một hồ núi nhỏ, được bao quanh bởi các đồng cỏ núi cao.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiterne
  2. từ tiếng Bắc Âu cổtjǫrn“a small lake without tributaries”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*ternō“water hole”

AI