Nghĩa chính
- Hồ núi nhỏdanh từA small mountain lake, especially in Northern England.
- Hồ trên núidanh từOne of many small mountain lakes or ponds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tarnDạng gốc (base form)
- tarnsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tarn Tarandanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Punjab, Ấn Độ |
| Tarn-et-Garonnedanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Occitania, Pháp. Thủ đô: Montauban |
Ví dụ
- .Ở đó, Grendel đang nhìn máu mình chảy vào cái hồ sủi bọt.
- [ ] , , [] .Nó tạo thành một bức tranh cận cảnh nổi bật và sắc nét trong khung cảnh buổi chiều giữa các hồ núi ở miền bắc Idaho, khi đáp ứng đúng mô tả lý tưởng về con nai đực do Walter Scott và các nhà văn khác đưa ra.
- , .Có một hồ núi nhỏ, được bao quanh bởi các đồng cỏ núi cao.
Họ từ (word family)
cùng gốc tarnNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiterne
- từ tiếng Bắc Âu cổtjǫrn“a small lake without tributaries”
- từ tiếng German nguyên thủy*ternō“water hole”