Nghĩa chính
- Xỉn màu, đổi màutính từDiscolored or blemished.
- Tổn hại, mất uy tíntính từSullied or dishonored.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tarnishedDạng gốc (base form)
- more tarnishedSo sánh hơn (comparative)
- most tarnishedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tarnished plant bugdanh từ | danh từ | Loài bọ thực vật, Lygus lineolaris, được biết đến như một loài gây hại rất nghiêm trọng trên nhiều loại cây trồng trên khắp Bắc Mỹ |
Họ từ (word family)
cùng gốc tarnishedVí dụ
- .Danh tiếng của chúng ta đã bị tổn hại.
- .Danh tiếng của cô ấy đã bị tổn hại bởi những lời đàm tiếu.
- Mary's .Danh tiếng của Mary đã bị tổn hại bởi những lời đàm tiếu.