Nghĩa chính
- Đài Bắcdanh từ riêngThe capital city of and a special municipality of Taiwan, located in the northern part of the island of Taiwan.
- Quận cũ của Đài Loan, nay trở thành Thành phố Tân Bắcdanh từ riêngA former county of Taiwan, which became New Taipei City.
- Chính phủ nước Cộng hòa Trung Hoa (Đài Loan)danh từ riêngThe government of the Republic of China (Taiwan).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Taipeidanh từ riêng | danh từ riêng | Tân Bắc |
| Chinese Taipeidanh từ riêng | danh từ riêng | Trung Hoa Đài Bắc, Đài Bắc Trung Hoa |
| New Taipei Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với New Taipei |
Họ từ (word family)
cùng gốc TaipeiNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Chúng tôi sống ở quận Đào Viên, phía bắc Đài Loan, cách thủ đô Đài Bắc khoảng 25 dặm về phía nam.
- 1993 .1993 Cuộc tiếp xúc chính thức đầu tiên giữa Đài Bắc và Bắc Kinh diễn ra tại Singapore.
- , , , .Nhiều năm sau, khi còn là thống đốc, tôi ở cùng khách sạn với Nureyev ở Đài Bắc, Đài Loan.