New Taipei
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tân Bắcdanh từ riêngA special municipality in northern Taiwan.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Taipei Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với New Taipei |
Nguồn gốc (etymology)
newTaipei
- dịch sát từ tiếng Trung新北Xīnběi
Ví dụ
- , , 24 , city's .
- 5-10% 2015, price-to-income 14.9 12.43, .