Dịch

Taipéi

A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/taiˈpei/

Nghĩa chính

  1. Đài Bắc, thủ đô của Đài Loandanh từ riêngTaipei (the capital city of Taiwan)

Ví dụ

  • «¿ ?» « .»“Đài Bắc là thủ đô của nước nào?” “Của Đài Loan.”

AI