Chinese Taipei
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Trung Hoa Đài Bắc, Đài Bắc Trung Hoadanh từ riêngA name under which the Republic of China (Taiwan) participates in international organisations.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .., , Taiwan’s .
- .. . , , . , . .;[...]
Nguồn gốc (etymology)
ChineseTaipei