Dịch

Chinese Taipei

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Trung Hoa Đài Bắc, Đài Bắc Trung Hoadanh từ riêngA name under which the Republic of China (Taiwan) participates in international organisations.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .., , Taiwan’s .
  • .. . , , . , . .;[...]

Nguồn gốc (etymology)

ChineseTaipei

AI