Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Taihoku
danh từ riêng
(proper noun)
/
t
aɪ
ˈ
h
əʊ
k
u
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Taipei: tên có nguồn gốc từ tiếng Nhật
danh từ riêng
Synonym of Taipei: the Japanese-derived name
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Taipei
Ví dụ
Taihoku
Imperial
University
(
original
name
of
National
Taiwan
University
in
Taipei
,
Taiwan
)
Formerly
there
was
no
plant
in
Formosa
for
treating
the
oil
;
but
the
Formosa
government
has
now
provided
,
in
its
Camphor
establishment
at
Taihoku
(
Taipeh
),
an
apparatus
for
this
purpose
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Keijō
Saei
Daido
Daihoku
Seishin
Taito
Shoka
Heijō
Xem thêm 6
AI
1
Đồng nghĩa với Taipei: tên có nguồn gốc từ tiếng Nhật
1
Đồng nghĩa với Taipei: tên có nguồn gốc từ tiếng Nhật
1
Đồng nghĩa với Taipei: tên có nguồn gốc từ tiếng Nhật