Dịch

Taihoku

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Taipei: tên có nguồn gốc từ tiếng Nhậtdanh từ riêngSynonym of Taipei: the Japanese-derived name

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( , )
  • ; , (), .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI