Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Shoka
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Changhua: tên có nguồn gốc từ tiếng Nhật
danh từ riêng
Synonym of Changhua: the Japanese-derived name
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Changhua
Ví dụ
Japanse
airfield
in
Shoka
(
now
Changhua
)
in
central
Taiwan
was
located
in
a
position
that
straddles
between
Rokko
(
now
Lugang
)
and
Fukuko
(
now
Fuxing
)
districts
in
the
western
edge
of
the
city
of
Shoka
,
on
the
coast
of
the
Taiwan
Strait
.
AI
1
Đồng nghĩa với Changhua: tên có nguồn gốc từ tiếng Nhật
1
Đồng nghĩa với Changhua: tên có nguồn gốc từ tiếng Nhật
1
Đồng nghĩa với Changhua: tên có nguồn gốc từ tiếng Nhật