Changhua
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chương Hóadanh từ riêngA county in western Taiwan.
- Thành phố, thủ phủ hành chính của huyện Chương Hóa, Đài Loandanh từ riêngA city, the administrative seat of Changhua County, Taiwan.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- County's Fenyuan , . , .
- (5 ) , 137 Huatan, (30 Sanfen ., Wanya Huatan , (04) 787-0088, $$ .) culture-and .
- , 13,000 , island's .