Dịch

Chiang-hoa

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Changhuadanh từ riêngSynonym of Changhua.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 14 , 1872, . Sek-hwan, .
  • . , ' , .

AI