Dịch

Saei

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Zuoying: tên có nguồn gốc từ tiếng Nhậtdanh từ riêngSynonym of Zuoying: the Japanese-derived name

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 28 1944[…] 1700 1825 -18 , , , . -18 .
  • , 4 , () Toshien ( . 22°41.8' ., . 120°15.2' .)

Họ từ (word family)

cùng gốc Saei

AI