Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Daido
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Taedong: tên có nguồn gốc từ tiếng Nhật
danh từ riêng
Synonym of Taedong: the Japanese-derived name
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Taedong
Ví dụ
Heijo
is
situated
on
the
right
bank
of
the
Daido
River
,
some
60
miles
from
its
mouth
and
is
an
important
railway
,
military
and
industrial
centre
,
with
a
population
in
1935
of
182,122.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Daido
Daido
ne
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
AI
1
Đồng nghĩa với Taedong: tên có nguồn gốc từ tiếng Nhật
1
Đồng nghĩa với Taedong: tên có nguồn gốc từ tiếng Nhật
1
Đồng nghĩa với Taedong: tên có nguồn gốc từ tiếng Nhật