Dịch

Daido

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Taedong: tên có nguồn gốc từ tiếng Nhậtdanh từ riêngSynonym of Taedong: the Japanese-derived name

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Heijo , 60 , , 1935 182,122.

Họ từ (word family)

cùng gốc Daido

AI