Dịch

Taedong

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Con sông chảy qua Bình Nhưỡng ở Triều Tiêndanh từ riêngThe river that flows through Pyongyang in North Korea.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn^대동강(大同江)

Họ từ (word family)

cùng gốc Taedong

Ví dụ

  • Munsu ( ), " ," .
  • . , , — 100 — . , , .

AI