Dịch

Datong

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đại Đồngdanh từ riêngA prefecture-level city of Shanxi, China.
  2. Quận tự trị A Hui và Tu ở Tây Ninh, Thanh Hải, Trung Quốcdanh từ riêngA Hui and Tu autonomous county in Xining, Qinghai, China.
  3. Quận của Đài Bắc, Đài Loandanh từ riêngA district of Taipei, Taiwan.
  4. Thị trấn bản địa miền núi ở huyện Yilan, Đài Loandanh từ riêngA mountain indigenous township in Yilan County, Taiwan.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Taedong: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoại
  1. Synonym of Taedong (North Korea): the Mandarin Chinese-derived name.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại大同Dàtóng
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại^大通

Ví dụ

  • , 403,368, , , China's .
  • cross-dike Taipei’s (大同), Government’s .
  • , county's Sih-Ji , school's .

AI