Datong
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đại Đồngdanh từ riêngA prefecture-level city of Shanxi, China.
- Quận tự trị A Hui và Tu ở Tây Ninh, Thanh Hải, Trung Quốcdanh từ riêngA Hui and Tu autonomous county in Xining, Qinghai, China.
- Quận của Đài Bắc, Đài Loandanh từ riêngA district of Taipei, Taiwan.
- Thị trấn bản địa miền núi ở huyện Yilan, Đài Loandanh từ riêngA mountain indigenous township in Yilan County, Taiwan.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Taedong: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoại
- Synonym of Taedong (North Korea): the Mandarin Chinese-derived name.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại大同Dàtóng
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại^大通
Ví dụ
- , 403,368, , , China's .
- cross-dike Taipei’s (大同), Government’s .
- , county's Sih-Ji , school's .