Nghĩa chính
- Áo khoác dạ hội trang trọng với phần lưng mở rộng; một chiếc áo khoácdanh từA formal evening jacket with an extended back panel; a dress coat.
- Các chiếc áo khoác có đuôi tương tựdanh từAny coat with similar tails.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tailcoatDạng gốc (base form)
- tailcoatsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc tailcoatNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha