Dịch

tailcoat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo khoác dạ hội trang trọng với phần lưng mở rộng; một chiếc áo khoácdanh từA formal evening jacket with an extended back panel; a dress coat.
  2. Các chiếc áo khoác có đuôi tương tựdanh từAny coat with similar tails.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tailcoatDạng gốc (base form)
  2. tailcoatsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI