frac
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfɾak/
Nghĩa chính
- Áo đuôi tômdanh từtailcoat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fracaso total | Thất bại hoàn toàn |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fracaso total | Thất bại hoàn toàn |