Nghĩa chính
- Đài quyền đạodanh từkhông đếm được (uncountable)A martial art from Korea, known for its elaborate kicking techniques. The sparring aspect is a recognised Olympic sport.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tae Bodanh từ | danh từ | Môn võ thuật được phát minh ở Hoa Kỳ dựa trên taekwondo |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hàn태권도(跆拳道)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc taekwondoVí dụ
- .Mary là một võ sĩ taekwondo.
- .Tom có đai đen taekwondo.
- .Tom dạy taekwondo.