Dịch

dojang

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hội trường nơi mọi người luyện tập võ thuật Hàn Quốcdanh từA hall where people train in Korean martial arts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dojangDạng gốc (base form)
  2. dojangsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn도장(道場)dojang

Cùng gốc (doublet)dojo

AI