Nghĩa chính
- Võ đường, đạo trườngdanh từA training facility, usually led by one or more sensei; a hall or room used for such training.
- Phòng tập, không gian sinh hoạtdanh từA room or other facility used for other activities, such as meditation or software development.
- Từ đồng nghĩa của dohyodanh từSynonym of dohyo (“the ring in which a sumo wrestling match is held”).
- Cá chạch bùndanh từThe dojo loach, Japanese weather loach, or pond loach (Misgurnus anguillicaudatus), a freshwater fish native to East Asia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dojoDạng gốc (base form)
- dojosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dojo loachdanh từ riêng | danh từ riêng | Misgurnus anguillicaudatus, một loài cá nước ngọt ở Đông Á, cá chạch ao |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- () . , .Điều đầu tiên các học viên phải làm khi bước vào võ đường là cúi chào (rei) xuống sàn. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với võ đường và sự khiêm nhường.
- , Hilux . [...] .Trong phân khúc xe bán tải này, mô-men xoắn là tất cả, và Hilux có thừa điều đó. Hệ thống kiểm soát lực kéo của nó bám chặt lấy mặt đất với uy quyền vững chắc như một võ sĩ sumo bước vào sới đấu.
- , funa, .Tất cả đám trẻ chúng tôi từng bơi ở dòng suối và câu cá chạch, cá diếc, và cá bống.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dojoNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Nhật泥鰌dojō“pond loach”