Dịch

dojo

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Võ đường, đạo trườngdanh từA training facility, usually led by one or more sensei; a hall or room used for such training.
  2. Phòng tập, không gian sinh hoạtdanh từA room or other facility used for other activities, such as meditation or software development.
  3. Từ đồng nghĩa của dohyodanh từSynonym of dohyo (“the ring in which a sumo wrestling match is held”).
  4. Cá chạch bùndanh từThe dojo loach, Japanese weather loach, or pond loach (Misgurnus anguillicaudatus), a freshwater fish native to East Asia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dojoDạng gốc (base form)
  2. dojosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dojo loachdanh từ riêngMisgurnus anguillicaudatus, một loài cá nước ngọt ở Đông Á, cá chạch ao

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • () . , .Điều đầu tiên các học viên phải làm khi bước vào võ đường là cúi chào (rei) xuống sàn. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với võ đường và sự khiêm nhường.
  • , Hilux . [...] .Trong phân khúc xe bán tải này, mô-men xoắn là tất cả, và Hilux có thừa điều đó. Hệ thống kiểm soát lực kéo của nó bám chặt lấy mặt đất với uy quyền vững chắc như một võ sĩ sumo bước vào sới đấu.
  • , funa, .Tất cả đám trẻ chúng tôi từng bơi ở dòng suối và câu cá chạch, cá diếc, và cá bống.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Nhật道場dōjō

Cùng gốc (doublet)dojang

danh từ
  1. mượn từ tiếng Nhật泥鰌dojō“pond loach”

AI