Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dojo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdoʝo/
Nghĩa chính
1
Võ đường
danh từ
dojo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dojo
Dạng gốc
(base form)
dojo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dojo
Võ đường, đạo trường
AI
1
Võ đường
1
Võ đường
1
Võ đường