Dịch

TKD

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của tae kwon dodanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of tae kwon do.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của total kike death
  1. không đếm được (uncountable)Initialism of total kike death.

AI