Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Tae Bo
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
eɪ
ˈ
b
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Môn võ thuật được phát minh ở Hoa Kỳ dựa trên taekwondo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A martial art invented in the United States based on taekwondo.
Nguồn gốc
(etymology)
taekwondo
+
boxing
Ví dụ
That
means
I
fly
rough
early
,
plus
,
I
know
Tae
Bo
/
That
means
I'm
new-school
,
pop
pills
and
stay
in
beef
AI
1
Môn võ thuật được phát minh ở Hoa Kỳ dựa trên taekwondo
1
Môn võ thuật được phát minh ở Hoa Kỳ dựa trên taekwondo
1
Môn võ thuật được phát minh ở Hoa Kỳ dựa trên taekwondo