Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parataekwondo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phiên bản chuyển thể của môn thể thao taekwondo dành cho các vận động viên khuyết tật về thể chất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An adaptation of the sport of taekwondo for athletes with a physical disability.
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
taekwondo
AI
1
Phiên bản chuyển thể của môn thể thao taekwondo dành cho các vận động viên khuyết tật về thể chất
1
Phiên bản chuyển thể của môn thể thao taekwondo dành cho các vận động viên khuyết tật về thể chất
1
Phiên bản chuyển thể của môn thể thao taekwondo dành cho các vận động viên khuyết tật về thể chất